give it one's best shot
/gɪv ɪt wənz bɛst ʃɑt/Động từ
- (thành ngữ) Nỗ lực hoặc nỗ lực hết mình; để cố gắng hết sức có thể.(idiomatic) To make one's best effort or attempt; to try as hard as possible.Near-synonyms: give it the old college try; give one's all, go all out, pull out all the stops, do one's utmost, leave it all on the field, empty the tankTừ gần đồng nghĩa: hãy thử học đại học cũ; cống hiến hết mình, dốc hết sức, dốc hết sức lực, dốc hết sức mình, vứt hết trên sân, trút hết bình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give it one's best shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish